eo Svislando
Cấu trúc từ:
svis/land/o ...Cách phát âm bằng kana:
スヴィスラ▼ンド
Substantivo (-o) Svislando
Bản dịch
- ja スイス (欧州) pejv
- io Suisia Diccionario
- en Switzerland ESPDIC
- eo Svisa Konfederacio (Dịch ngược)
- eo Svisio (Dịch ngược)
- eo Svisujo (Dịch ngược)
- ja スイス連邦 (Gợi ý tự động)



Babilejo