eo Sovetujo
Cấu trúc từ:
sovet/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソヴェトゥーヨ
Substantivo (-o) Sovetujo
Bản dịch
- eo Sovetio (ソ連) pejv
- ja ソビエト連邦 (Gợi ý tự động)
- ja ソ連 (Gợi ý tự động)
- eo Sovet-Unio (Gợi ý tự động)
- io Sovetia (Gợi ý tự động)
- en Soviet Union (Gợi ý tự động)
- en USSR (Gợi ý tự động)



Babilejo