Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Silvestro

Cấu trúc từ:
silvestr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴェ
Substantivo (-o) Silvestro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo silvestro

Cấu trúc từ:
silvestr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴェ
Substantivo (-o) silvestro

Bản dịch

eo silvestra

Cấu trúc từ:
silvestr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴェ

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io silvo

Bản dịch

  • eo arbaro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io foresto (Gợi ý tự động)
  • en forest (Gợi ý tự động)
  • en woods (Gợi ý tự động)
  • zh 森林 (Gợi ý tự động)

eo silvi/o

silvio

Cấu trúc từ:
silvi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) silvio
Laŭ la Universala Vortaro: fr fauvette | en hedge-sparrow, linget | de Grasmücke | ru малиновка | pl piegźa, gajówka.

Bản dịch

Ví dụ

ĝardensilvio

Từ chứa gốc "silvi"

Cấu trúc từ:
silvestr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,751 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog