Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Savanto

Cấu trúc từ:
sav/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Substantivo (-o) Savanto

Bản dịch

eo savanto

Cấu trúc từ:
sav/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Thẻ:
Substantivo (-o) savanto

Bản dịch

eo savanta

Cấu trúc từ:
sav/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo savi

Bản dịch

eo savante

Cấu trúc từ:
sav/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Adverbo (-e) savante

Bản dịch

eo savi

Cấu trúc từ:
sav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr sauver | en save | de retten | ru спасать | pl ratować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo savo

Cấu trúc từ:
sav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) savo

Bản dịch

eo sava

Cấu trúc từ:
sav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) sava

Bản dịch

eo save

Cấu trúc từ:
sav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヴェ
Adverbo (-e) save

Bản dịch

en save

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sav/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,952,233 inferencoj, 0.465 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog