Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en Satan

Bản dịch

  • eo Satano (Dịch ngược)
  • eo satano (Dịch ngược)
  • ja サタン (Gợi ý tự động)
  • en Lucifer (Gợi ý tự động)
  • ja 悪魔 (Gợi ý tự động)
  • eo diablo (Gợi ý tự động)
  • io Satano (Gợi ý tự động)
  • en devil (Gợi ý tự động)

eo satan

Cấu trúc từ:
sat/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
サータン
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo si, akuzativo (-n)

eo satan/o

satano

Cấu trúc từ:
satan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) satano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

satana

satanismo

Satana

Satano

Từ chứa gốc "satan"

eo sata

Cấu trúc từ:
sat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo si
Laŭ la Universala Vortaro: fr rassasié | en satiated | de satt | ru сытый | pl syty.
Etimologio: yi zat | de satt | la satis

Bản dịch

eo sati

Cấu trúc từ:
sat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サーティ
Thẻ:

Bản dịch

eo sato

Cấu trúc từ:
sat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) sato

Bản dịch

eo sate

Cấu trúc từ:
sat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Thẻ:
Adverbo (-e) sate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sat/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
サータン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,369,235 inferencoj, 0.352 CPU-sekundoj en 0.361 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog