Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Rubikonon

Cấu trúc từ:
rubikon/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ルビコーノン
Substantivo (-o) Rubikono, akuzativo (-n)

eo Rubikono

Cấu trúc từ:
rubikon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルビコー
Substantivo (-o) Rubikono

Bản dịch

eo rubikonon

Cấu trúc từ:
rubikon/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ルビコーノン

Ví dụ

eo rubikono

Cấu trúc từ:
rubikon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルビコー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
rubikon/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ルビコーノン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,532,593 inferencoj, 0.649 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog