eo RSS-legilo
Cấu trúc từ:
RSS-legilo ...Cách phát âm bằng kana:
ルッス - レ▼ギーロ▼
Substantivo (-o) RSS-legilo
Bản dịch
- en RSS reader ESPDIC
- eo RSS-legilo (Gợi ý tự động)
- eo abonflua legilo (Gợi ý tự động)
- es lector RSS (Gợi ý tự động)
- es lector RSS (Gợi ý tự động)
- fr lecteur RSS (Gợi ý tự động)
- nl RSS-lezer m (Gợi ý tự động)



Babilejo