Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
prus/uj/oprus/u/joprus/u/j/o
Prononco per kanaoj:
スー

eo Prusujo

Cấu trúc dự đoán:
prus/uj/oprus/u/joprus/u/j/o
Prononco per kanaoj:
スー

Bản dịch

eo prusuja

Cấu trúc dự đoán:
prus/uj/aprus/u/japrus/u/j/a
Prononco per kanaoj:
スー

Bản dịch

eo pruso

Cấu trúc từ:
prus/o
Cấu trúc dự đoán:
pru/so
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo prusa

Cấu trúc dự đoán:
prus/a
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Ví dụ

(?) Prusujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog