Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

la Platanus

Bản dịch

eo platanus

Cấu trúc từ:
platan/us ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo platani

Cấu trúc từ:
platan/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo platano

Cấu trúc từ:
platan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) platano

Bản dịch

Ví dụ

eo platana

Cấu trúc từ:
plat/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) platana

Bản dịch

Ví dụ

eo platane

Cấu trúc từ:
plat/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) platane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
platan/us ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,146,938 inferencoj, 0.559 CPU-sekundoj en 0.571 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog