Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

la Phragmites communis

Bản dịch

  • eo kano (Dịch ngược)
  • eo fragmito (Dịch ngược)
  • ja アシ (Gợi ý tự động)
  • ja ヨシ (Gợi ý tự động)
  • ja トウ (Gợi ý tự động)
  • ja サトウキビの類 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja つえ (Gợi ý tự động)
  • ja さお (Gợi ý tự động)
  • ja むち (Gợi ý tự động)
  • io kano (Gợi ý tự động)
  • en cane (Gợi ý tự động)
  • en reed (Gợi ý tự động)
  • zh 芦苇 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
Phragmites communis ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー   ツォンムー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 685,816 inferencoj, 0.170 CPU-sekundoj en 0.410 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog