Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Penatoj

Cấu trúc từ:
penat/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

  • ja ペナテス (ローマ神話で家庭の守護神、食糧貯蔵棚の神々) pejv
  • eo hejmo 《転義》(p~)(家庭) pejv
  • ja 家庭 (Gợi ý tự động)
  • ja 自宅 (Gợi ý tự động)
  • ja わが家 (Gợi ý tự động)
  • ja 収容施設 (自宅に代わる) (Gợi ý tự động)
  • ja ホーム (Gợi ý tự động)
  • eo hejmloko 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • io hemo (Gợi ý tự động)
  • en home (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo penata

Cấu trúc từ:
pen/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo peni

eo peni

Cấu trúc từ:
pen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tâcher, s’efforcer de | en endeavour | de sich bemühen | ru стараться | pl starać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo peno

Cấu trúc từ:
pen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Substantivo (-o) peno

Bản dịch

Ví dụ

eo pena

Cấu trúc từ:
pen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adjektivo (-a) pena

Bản dịch

eo pene

Cấu trúc từ:
pen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Adverbo (-e) pene

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
penat/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 905,960 inferencoj, 0.381 CPU-sekundoj en 1.057 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog