Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
parc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

eo Parca

Cấu trúc từ:
parc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) Parca

Bản dịch

en Parca

Bản dịch

  • eo parco (Dịch ngược)

eo parco

Cấu trúc từ:
parc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) parco

Bản dịch

(?) Parca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 293,712 inferencoj, 0.195 CPU-sekundoj en 0.198 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog