Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en OK

Bản dịch

nl OK

Bản dịch

  • en OK (Dịch ngược)

eo ok

ok

Cấu trúc từ:
ok ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Numeralo ok
エスペラント語の「ok」は、「八」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr huit | en eight | de acht | ru восемь | pl ośm.

Bản dịch

Ví dụ

oka

oke

oko

okobla

okono

okope

okopo

bitoko

Từ chứa gốc "ok"

en ok

Bản dịch

  • eo bone (Dịch ngược)
  • ja 良く (Gợi ý tự động)
  • en well (Gợi ý tự động)
  • en alright (Gợi ý tự động)
  • en fine (Gợi ý tự động)

io ok

Bản dịch

  • eo ok (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en eight (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo ok-

Cấu trúc từ:
ok/- ...
Cách phát âm bằng kana:
 -

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ok ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 170,946 inferencoj, 0.208 CPU-sekundoj en 0.214 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog