Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
Nessa lag/o
Cách phát âm bằng kana:
ネッサ   

eo Nessa Lago

Cấu trúc từ:
Nessa lag/o
Cách phát âm bằng kana:
ネッサ   
Substantivo (-o) Nessa Lago

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
NessaNessa
LagoLago

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 223,086 inferencoj, 0.078 CPU-sekundoj en 0.078 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog