Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Neptuno

Cấu trúc từ:
neptun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) Neptuno

Bản dịch

io Neptuno

Bản dịch

eo neptuno

Cấu trúc từ:
neptun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Ví dụ

eo neptuna

Cấu trúc từ:
neptun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) neptuna

Bản dịch

Cấu trúc từ:
neptun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 370,523 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.274 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog