Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
n/a/j/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

la Naja

Bản dịch

eo najo

Cấu trúc từ:
n/a/j/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Substantivo (-o) najo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) Naja

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 814,140 inferencoj, 0.213 CPU-sekundoj en 0.213 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog