en NOT
Bản dịch
- eo ne Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo nego Komputeko
- ja ない (~で) (Gợi ý tự động)
- ja いいえ (Gợi ý tự động)
- ja いいえ! (Gợi ý tự động)
- io ne (Gợi ý tự động)
- io no (interj.) (Gợi ý tự động)
- en no (Gợi ý tự động)
- en not (Gợi ý tự động)
- zh 非 (Gợi ý tự động)
- zh 不了 (Gợi ý tự động)
- zh 不 (Gợi ý tự động)
- zh 没有 (Gợi ý tự động)
- en negation (Gợi ý tự động)



Babilejo