Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Mozilo

Cấu trúc từ:
moz/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Substantivo (-o) Mozilo

Bản dịch

eo mozi/?

mozio

Từ chứa gốc "mozi"

eo mozo

Cấu trúc từ:
moz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
モー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
moz/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 882,818 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.691 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog