eo Maniko
Cấu trúc từ:
manik/o ...Cách phát âm bằng kana:
マニーコ
Substantivo (-o) Maniko
Bản dịch
- eo Manika Markolo pejv
- ja マンシュ県 (フランス) pejv
- en the Channel ESPDIC
- en the English Channel ESPDIC
- ja ラ・マンシュ海峡 (=イギリス海峡) (Gợi ý tự động)
- eo Angla Markolo (Gợi ý tự động)
- en English Channel (Gợi ý tự động)



Babilejo