eo Manika Markolo
Cấu trúc từ:
Manika Markolo ...Cách phát âm bằng kana:
マニーカ マルコーロ▼
Bản dịch
- ja ラ・マンシュ海峡 (=イギリス海峡) pejv
- eo Angla Markolo pejv
- en English Channel ESPDIC
- ja イギリス海峡 (=ラ・マンシュ海峡) (Gợi ý tự động)
- eo Manika Markolo (Gợi ý tự động)
- eo Maniko (Dịch ngược)
- ja マンシュ県 (Gợi ý tự động)
- en the Channel (Gợi ý tự động)
- en the English Channel (Gợi ý tự động)



Babilejo