eo Madagaskaro
Cấu trúc từ:
madagaskar/o ...Cách phát âm bằng kana:
マダガスカーロ
Bản dịch
- ja マダガスカル (アフリカ) pejv
- ja マダガスカル島 (アフリカ南東部) pejv
- io Madagaskar Diccionario
- en Madagascar ESPDIC
- eo Malagasio (Dịch ngược)
- eo Malagasujo (Dịch ngược)
- ja マラガシー共和国 (Gợi ý tự động)



Babilejo