Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Liro

Cấu trúc từ:
lir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) Liro

Bản dịch

eo liro

Cấu trúc từ:
lir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) liro
Laŭ la Universala Vortaro: fr lyre | en lyre | de Leier, Lyra | ru лира | pl lira.

Bản dịch

eo lira

Cấu trúc từ:
lir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lira

Bản dịch

Ví dụ

en lira

Bản dịch

  • eo liro (Dịch ngược)
  • ja リラ (Gợi ý tự động)
  • ja たて琴 (Gợi ý tự động)
  • io liro (Gợi ý tự động)
  • en lyre (Gợi ý tự động)

eo liri

Cấu trúc từ:
lir/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lire

Cấu trúc từ:
lir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lire

Bản dịch

Ví dụ

fr lire

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lir/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 658,903 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 0.303 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog