Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leman/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo Lemano

Cấu trúc từ:
leman/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) Lemano

Bản dịch

eo lemo

Cấu trúc từ:
lem/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lemo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lema

Cấu trúc từ:
lem/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lema

Bản dịch

eo lemi

Cấu trúc từ:
lem/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo lemi

Bản dịch

eo leme

Cấu trúc từ:
lem/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) leme

Bản dịch

(?) Lemano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 614,574 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.325 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog