Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lantana

Cấu trúc từ:
lant/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) lantana

Bản dịch

eo lantano

Cấu trúc từ:
lantan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) lantano

Bản dịch

eo lantane

Cấu trúc từ:
lant/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) lantane

Bản dịch

eo lanta

Cấu trúc từ:
lant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo li

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lanti

Cấu trúc từ:
lant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo lante

Cấu trúc từ:
lant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lante

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
lant/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,668,318 inferencoj, 0.561 CPU-sekundoj en 0.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog