Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kore/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo Koreo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kore/o
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) Koreo

Bản dịch

eo koreo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kore/o
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) koreo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo korea

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kore/a
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) korea

Bản dịch

Ví dụ

eo korei

Cấu trúc từ:
kore/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Infinitivo (-i) de verbo korei

Bản dịch

eo koree

Cấu trúc từ:
ko/re/e
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) koree

Bản dịch

(?) Koreo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 798,132 inferencoj, 0.375 CPU-sekundoj en 0.381 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog