en ID
Bản dịch
- eo identigilo LibreOffice, Gnome
- nl identificatie f Komputeko
- ja 身分証明書 (Gợi ý tự động)
- ja 鑑定書 (Gợi ý tự động)
- en identifier (Gợi ý tự động)
- eo identigaĵo (Dịch ngược)
- eo legitimaĵo (Dịch ngược)
- eo legitimilo (Dịch ngược)
- en signature (Gợi ý tự động)
- ja 身元証明書 (Gợi ý tự động)
- en pass (Gợi ý tự động)
- en identification (Gợi ý tự động)



Babilejo