Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

la Hirudo

Bản dịch

  • eo hirudo (Dịch ngược)
  • ja ヒル (Gợi ý tự động)
  • io sanguisugo (Gợi ý tự động)
  • en leech (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 蚂蟥 (Gợi ý tự động)
  • zh 水蛭 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo hirudo

Cấu trúc từ:
hirud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) hirudo
Laŭ la Universala Vortaro: fr sangsue | en leech | de Blutegel | ru піявка | pl pijawka.

Bản dịch

eo hiruda

Cấu trúc từ:
hirud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) hiruda

Bản dịch

eo hirudi

Cấu trúc từ:
hirud/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーディ

Bản dịch

eo hirude

Cấu trúc từ:
hirud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) hirude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hirud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,087,918 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.472 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog