Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Gruo

Cấu trúc từ:
gru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) Gruo

Bản dịch

eo gruo

Cấu trúc từ:
gru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) gruo
Laŭ la Universala Vortaro: fr grue (oiseau) | en crane (bird) | de Kranich | ru журавль | pl źóraw.
Etimologio: fr grue | it gru | la grus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grua

Cấu trúc từ:
gru/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) grua

Bản dịch

eo grui

Cấu trúc từ:
gru/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo grue

Cấu trúc từ:
gru/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) grue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 667,966 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog