Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Gento

Cấu trúc từ:
gent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲン
Substantivo (-o) Gento

Bản dịch

eo gento

Cấu trúc từ:
gent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲン
Thẻ:
Substantivo (-o) gento
Laŭ la Universala Vortaro: fr race | en race, kind, genus | de Geschlecht, Stamm | ru племя | pl plemię.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo genta

Cấu trúc từ:
gent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲン
Adjektivo (-a) genta

Bản dịch

Ví dụ

eo genti

Cấu trúc từ:
gent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲンティ

Bản dịch

eo gente

Cấu trúc từ:
gent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲン
Adverbo (-e) gente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 882,355 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.309 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog