Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fac/e
Cách phát âm bằng kana:
ァーツェ

eo face

Cấu trúc dự đoán:
fac/e
Cách phát âm bằng kana:
ァーツェ

Bản dịch

Ví dụ

en face

Pronunciation: /feɪs/

Bản dịch

eo faca

Cấu trúc dự đoán:
fac/a
Cách phát âm bằng kana:
ァーツァ

Bản dịch

eo faci/?

facio

Từ chứa gốc "faci"

eo faci

Cấu trúc dự đoán:
fac/i
Cách phát âm bằng kana:
ァーツィ

Bản dịch

(?) Face

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 313,619 inferencoj, 0.331 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog