Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en FAT

Bản dịch

eo fat/?

fato

Từ chứa gốc "fat"

en fat

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo dika (Dịch ngược)
  • eo dikventra (Dịch ngược)
  • eo grasa (Dịch ngược)
  • eo graso (Dịch ngược)
  • eo korpulenta (Dịch ngược)
  • eo sebo (Dịch ngược)
  • eo trodika (Dịch ngược)
  • ja 厚い (Gợi ý tự động)
  • ja 太い (Gợi ý tự động)
  • ja 太った (Gợi ý tự động)
  • io dika (Gợi ý tự động)
  • en thick (Gợi ý tự động)
  • en corpulent (Gợi ý tự động)
  • en stout (Gợi ý tự động)
  • en plump (Gợi ý tự động)
  • en bold (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 太鼓腹の (Gợi ý tự động)
  • ja 脂肪質の (Gợi ý tự động)
  • ja 肥え太った (Gợi ý tự động)
  • ja 肥えた (Gợi ý tự động)
  • en fatty (Gợi ý tự động)
  • en greasy (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 脂肪 (Gợi ý tự động)
  • ja 油脂 (Gợi ý tự động)
  • ja グリース (Gợi ý tự động)
  • io graso (Gợi ý tự động)
  • en grease (Gợi ý tự động)
  • zh 脂肪 (Gợi ý tự động)
  • ja 肥満体の (Gợi ý tự động)
  • en fleshy (Gợi ý tự động)
  • en obese (Gợi ý tự động)
  • en beefy (Gợi ý tự động)
  • ja 獣脂 (Gợi ý tự động)
  • eo sebumo (Gợi ý tự động)
  • io sebo (Gợi ý tự động)
  • en tallow (Gợi ý tự động)
  • en suet (Gợi ý tự động)
  • en overweight (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fat ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 155,109 inferencoj, 0.135 CPU-sekundoj en 0.137 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog