eo Emirlandoj
Cấu trúc từ:
emir/land/o/j ...Cách phát âm bằng kana:
エミッラ▼ンドイ
Bản dịch
- eo Unuiĝintaj Arabaj Emirlandoj (アラブ首長国連邦) pejv
- ja アラブ首長国連邦 (アジア) (Gợi ý tự động)
- en United Arab Emirates (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo