Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
doming/o
Cách phát âm bằng kana:
ミン

eo Domingo

Cấu trúc từ:
doming/o
Cách phát âm bằng kana:
ミン
Substantivo (-o) Domingo

Bản dịch

eo domo

Từ mục chính:
dom/o
Cấu trúc từ:
dom/o
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Substantivo (-o) domo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io domo

Bản dịch

eo doma

Từ mục chính:
dom/o
Cấu trúc từ:
dom/a
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adjektivo (-a) doma

Bản dịch

Ví dụ

eo domi

Cấu trúc từ:
dom/i
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Infinitivo (-i) de verbo domi

Bản dịch

eo dome

Từ mục chính:
dom/o
Cấu trúc từ:
dom/e
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adverbo (-e) dome

Bản dịch

Ví dụ

en dome

Bản dịch

(?) Domingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 404,628 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog