Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
citr/us
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

la Citrus

Bản dịch

eo citrus

Cấu trúc từ:
citr/us
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Kondicionalo (-us) de verbo citri

eo citri

Cấu trúc từ:
citr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Infinitivo (-i) de verbo citri

Bản dịch

Ví dụ

eo citro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
citr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) citro

Bản dịch

eo citra

Cấu trúc từ:
citr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) citra

Bản dịch

eo citre

Cấu trúc từ:
citr/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) citre

Bản dịch

(?) Citrus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,770,370 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.527 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog