Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Cigno

Cấu trúc từ:
cign/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) Cigno

Bản dịch

eo cigno

Cấu trúc từ:
cign/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) cigno
Laŭ la Universala Vortaro: fr cygne | en swan | de Schwan | ru лебедь | pl łabędź.

Bản dịch

Ví dụ

eo cigna

Cấu trúc từ:
cign/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cigna

Bản dịch

Ví dụ

eo cigni

Cấu trúc từ:
cign/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cigne

Cấu trúc từ:
cign/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) cigne

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cign/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 856,163 inferencoj, 0.263 CPU-sekundoj en 0.599 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog