Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo batava

Cấu trúc từ:
batav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヴァ
Adjektivo (-a) batava

Bản dịch

Ví dụ

eo batavi/?

Batavio

batavio

Từ chứa gốc "batavi"

eo batavo

Cấu trúc từ:
batav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヴォ
Substantivo (-o) batavo

Bản dịch

eo batave

Cấu trúc từ:
batav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヴェ
Adverbo (-e) batave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
batav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,102,559 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog