Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Baŭdo

Cấu trúc từ:
baŭd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) Baŭdo

Bản dịch

  • ja ボー (フランスの発明家、1845-1903) pejv

eo baŭdo

Cấu trúc từ:
baŭd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) baŭdo

Bản dịch

Ví dụ

eo baŭda

Cấu trúc từ:
baŭd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) baŭda

Bản dịch

eo baŭde

Cấu trúc từ:
baŭd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) baŭde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
baŭd/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 623,647 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog