eo Baŝo
Cấu trúc từ:
baŝo ...Cách phát âm bằng kana:
バーショ
Substantivo (-o) Baŝo
Bản dịch
- en bash (shell) ESPDIC
- ca bash (entorn shell de UNIX) (Gợi ý tự động)
- eo Baŝo (Gợi ý tự động)
- es bash (entorno shell de UNIX) (Gợi ý tự động)
- es bash (entorno shell de UNIX) (Gợi ý tự động)



Babilejo