Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
arkt/a Circlo
Cách phát âm bằng kana:
タ   ツィ

eo Arkta Circlo

Cấu trúc từ:
arkt/a Circlo
Cách phát âm bằng kana:
タ   ツィ
Substantivo (-o) Arkta Circlo

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ArktaArkta 北極地方に関連した
CircloCirclo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 339,759 inferencoj, 0.088 CPU-sekundoj en 0.089 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog