Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
apr/il
Prononco per kanaoj:

en April

Pronunciation: /ˈeɪprəl/

Bản dịch

eo april/o

Từ chứa gốc "april"

aprilo

Cấu trúc từ:
april/o
Cấu trúc dự đoán:
apr/il/oapr/i/loa/pri/lo
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

aprile

(?) April

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog