eo Alt-registrumo
Cấu trúc từ:
alt/-/reg/ist/rum/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ト - レギストルーモ
Substantivo (-o) Alt-registrumo
Bản dịch
- en Alt ESPDIC
- en Alt key ESPDIC
- eo Alt-klavo (Gợi ý tự động)
- eo alternativa registrumo (Gợi ý tự động)
- es tecla Alt (Gợi ý tự động)
- es tecla Alt (Gợi ý tự động)
- fr touche Alt (Gợi ý tự động)
- nl Alt-toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo