eo Alt-klavo
Cấu trúc từ:
alt/-/klav/o ...Cách phát âm bằng kana:
アル▼ト - クラ▼ーヴォ
Substantivo (-o) Alt-klavo
Bản dịch
- en Alt key ESPDIC
- eo Alt-klavo (Gợi ý tự động)
- eo alternativa registrumo (Gợi ý tự động)
- es tecla Alt (Gợi ý tự động)
- es tecla Alt (Gợi ý tự động)
- fr touche Alt (Gợi ý tự động)
- nl Alt-toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo