Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
Alsaco
Cách phát âm bằng kana:
サーツォ

eo Alsaco

Cấu trúc từ:
Alsaco
Cách phát âm bằng kana:
サーツォ
Substantivo (-o) Alsaco

Bản dịch

eo alsaca

Cấu trúc từ:
alsaca
Cách phát âm bằng kana:
サーツァ
Adjektivo (-a) alsaca

Bản dịch

(?) Alsaco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 634,825 inferencoj, 0.149 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog