eo 100 pfenigoj
Cấu trúc từ:
100 pfenigoj ...Cách phát âm bằng kana:
1 0 0 プフ▼ェニーゴイ
Bản dịch
- eo marko (Dịch ngược)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- ja マーク (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja コイン (Gợi ý tự động)
- ja チップ (Gợi ý tự động)
- ja 商標 (Gợi ý tự động)
- ja ブランド (Gợi ý tự động)
- ja スタートライン (Gợi ý tự động)
- ja マルク (Gợi ý tự động)
- ja 証紙 (Gợi ý tự động)
- io marko (Gợi ý tự động)
- en brand (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- en label (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)
- zh 记号 (Gợi ý tự động)
- zh 商标 (Gợi ý tự động)



Babilejo