Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo -skopi-

-skopi-

Cấu trúc từ:
skopi ...
Cách phát âm bằng kana:
- コーピ -
Thẻ:
[学術接尾辞](見る技術・~検査を示す)

Bản dịch

Từ chứa gốc "-skopi-"

eo skopi/?

Skopio

skopio

Từ chứa gốc "skopi"

eo skopi

Cấu trúc từ:
skop/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Eble vi serĉas: -skopi-

Bản dịch

io skopo

Bản dịch

  • eo celo (Dịch ngược)
  • eo objekto (Dịch ngược)
  • eo intenco (Dịch ngược)
  • ja 目的 (Gợi ý tự động)
  • ja 目標 (Gợi ý tự động)
  • en aim (Gợi ý tự động)
  • en goal (Gợi ý tự động)
  • en purpose (Gợi ý tự động)
  • en target (Gợi ý tự động)
  • en objective (Gợi ý tự động)
  • en aspiration (Gợi ý tự động)
  • zh 目标 (Gợi ý tự động)
  • zh 目的 (Gợi ý tự động)
  • zh 宗旨 (Gợi ý tự động)
  • ja 物体 (Gợi ý tự động)
  • ja 事物 (Gợi ý tự động)
  • ja もの (Gợi ý tự động)
  • ja 品物 (Gợi ý tự động)
  • ja 対象 (Gợi ý tự động)
  • ja 題材 (Gợi ý tự động)
  • ja 目的語 (Gợi ý tự động)
  • ja 客体 (Gợi ý tự động)
  • io objekto (Gợi ý tự động)
  • en article (Gợi ý tự động)
  • en object (Gợi ý tự động)
  • en thing (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • zh 宾语 (Gợi ý tự động)
  • zh 东西 (Gợi ý tự động)
  • zh 事情 (Gợi ý tự động)
  • zh 对象 (Gợi ý tự động)
  • ja 意図 (Gợi ý tự động)
  • ja 意向 (Gợi ý tự động)
  • ja もくろみ (Gợi ý tự động)
  • en intention (Gợi ý tự động)
  • en meaning (Gợi ý tự động)
  • en plan (Gợi ý tự động)
  • en design (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
skopi ...
Cách phát âm bằng kana:
- コーピ -

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 454,709 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog