Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
-/fak/o
Cách phát âm bằng kana:
- ァー

eo -fako

Cấu trúc từ:
-/fak/o
Cách phát âm bằng kana:
- ァー

Từ đồng nghĩa

eo fako

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/o
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Substantivo (-o) fako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fako

Bản dịch

eo faka

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/a
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) faka

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo faki

Cấu trúc từ:
fak/i
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

eo fake

Cấu trúc từ:
fak/e
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) fake

Bản dịch

en fake

Bản dịch

(?) fako

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 977,067 inferencoj, 0.539 CPU-sekundoj en 0.540 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog