ja 魅惑
Bản dịch
- eo allogo (Dịch ngược)
- eo ĉarmo (Dịch ngược)
- eo fascinado (Dịch ngược)
- eo fascino (Dịch ngược)
- eo logo (Dịch ngược)
- eo sorĉo (Dịch ngược)
- ja 誘惑 (Gợi ý tự động)
- en attraction (Gợi ý tự động)
- ja 魅力 (Gợi ý tự động)
- en charm (Gợi ý tự động)
- en spell (Gợi ý tự động)
- ja すくませること (Gợi ý tự động)
- ja 魅了 (Gợi ý tự động)
- en fascination (Gợi ý tự động)
- ja 測程器 (Gợi ý tự động)
- en allurement (Gợi ý tự động)
- en bait (Gợi ý tự động)
- en enticement (Gợi ý tự động)
- en log (Gợi ý tự động)
- ja 魔法 (Gợi ý tự động)
- en sorcery (Gợi ý tự động)
- en magic (Gợi ý tự động)



Babilejo