Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo manĝo (Dịch ngược)
  • eo rizo (Dịch ngược)
  • ja 食事 (Gợi ý tự động)
  • ja 御飯 (Gợi ý tự động)
  • eo manĝaĵo (Gợi ý tự động)
  • en meal (Gợi ý tự động)
  • la Oryza sativa (Gợi ý tự động)
  • ja イネ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 米飯 (Gợi ý tự động)
  • ja ライス (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io rizo (Gợi ý tự động)
  • en rice (Gợi ý tự động)
  • zh 大米饭 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 米饭 (Gợi ý tự động)
  • zh 大米 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻米 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻属植物 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻粒 (Gợi ý tự động)

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo rizo (Dịch ngược)
  • la Oryza sativa (Gợi ý tự động)
  • ja イネ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 米飯 (Gợi ý tự động)
  • ja ライス (Gợi ý tự động)
  • io rizo (Gợi ý tự động)
  • en rice (Gợi ý tự động)
  • zh 大米饭 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 米饭 (Gợi ý tự động)
  • zh 大米 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻米 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻属植物 (Gợi ý tự động)
  • zh 稻粒 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 69,834 inferencoj, 0.175 CPU-sekundoj en 0.414 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog