ja 飛躍
Bản dịch
- eo saltego (Dịch ngược)
- eo salto (Dịch ngược)
- ja 大跳躍 (Gợi ý tự động)
- ja 躍進 (Gợi ý tự động)
- en great leap (Gợi ý tự động)
- en great jump (Gợi ý tự động)
- ja 跳躍 (Gợi ý tự động)
- ja ジャンプ (Gợi ý tự động)
- ja 急上昇 (Gợi ý tự động)
- ja 飛越し (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en jump (Gợi ý tự động)
- en leap (Gợi ý tự động)
- en spring (Gợi ý tự động)
- en GOTO statement (Gợi ý tự động)



Babilejo