ja 音
Bản dịch
- eo sono (Dịch ngược)
- eo tono (Dịch ngược)
- ja 物音 (Gợi ý tự động)
- ja 音響 (Gợi ý tự động)
- ja 音声 (Gợi ý tự động)
- en sound (Gợi ý tự động)
- zh 声音 (Gợi ý tự động)
- ja 楽音 (Gợi ý tự động)
- ja 主音 (Gợi ý tự động)
- eo toniko (Gợi ý tự động)
- ja 全音 (Gợi ý tự động)
- ja 声調 (Gợi ý tự động)
- ja 口調 (Gợi ý tự động)
- ja 語調 (Gợi ý tự động)
- ja 色調 (Gợi ý tự động)
- ja 色合い (Gợi ý tự động)
- ja トーン (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- io tono (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en tone (Gợi ý tự động)
- zh 乐音 (Gợi ý tự động)
- zh 语调 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)
- zh 色调 (Gợi ý tự động)



Babilejo